Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Phụ 阝

34 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

院 yuàn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

队 duì
Nghe phát âm

5 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

随 suí
Nghe phát âm

11 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

阳 yáng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

阴 yīn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

际 jì
Nghe phát âm

7 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

除 chú
Nghe phát âm

10 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

防 fáng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

险 xiǎn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

限 xiàn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

降 jiàng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

附 fù
Nghe phát âm

8 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

隔 gé
Nghe phát âm

12 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

阻 zǔ
Nghe phát âm

7 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

阶 jiē
Nghe phát âm

6 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

陆 lù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

阵 zhèn
Nghe phát âm

6 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

阿 ā
Nghe phát âm

8 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

陪 péi
Nghe phát âm

10 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

隐 yǐn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 阜/阝 Phụ · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.