Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Kim 钅

44 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

钱 qián
Nghe phát âm

10 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

错 cuò
Nghe phát âm

13 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

铁 tiě
Nghe phát âm

10 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

银 yín
Nghe phát âm

11 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

钟 zhōng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

金 jīn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

销 xiāo
Nghe phát âm

12 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

针 zhēn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

镜 jìng
Nghe phát âm

16 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

锻 duàn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

锁 suǒ
Nghe phát âm

12 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

铃 líng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

锅 guō
Nghe phát âm

12 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

键 jiàn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

钢 gāng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

鉴 jiàn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

钻 zuān
Nghe phát âm

10 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

锋 fēng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

铺 pù
Nghe phát âm

12 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

镇 zhèn
Nghe phát âm

15 nét · bộ 金/钅 Kim · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.