Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

酒 jiǔ
Nghe phát âm

10 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

配 pèi
Nghe phát âm

10 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

醒 xǐng
Nghe phát âm

16 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酸 suān
Nghe phát âm

14 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

醉 zuì
Nghe phát âm

15 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酷 kù
Nghe phát âm

14 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酱 jiàng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

醋 cù
Nghe phát âm

15 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酬 chóu
Nghe phát âm

13 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酣 hān
Nghe phát âm

12 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酿 niàng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

醇 chún
Nghe phát âm

15 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酵 jiào
Nghe phát âm

14 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酥 sū
Nghe phát âm

12 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酗 xù
Nghe phát âm

11 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酝 yùn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

酌 zhuó
Nghe phát âm

10 nét · bộ 酉 Dậu · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.