Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Sước 辶

65 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

过 guò
Nghe phát âm

7 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

道 dào
Nghe phát âm

13 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

边 biān
Nghe phát âm

6 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

进 jìn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

远 yuǎn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

送 sòng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

这 zhè
Nghe phát âm

8 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

还 hái
Nghe phát âm

8 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

通 tōng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

运 yùn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

近 jìn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

选 xuǎn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

适 shì
Nghe phát âm

10 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

迎 yíng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

遍 biàn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

造 zào
Nghe phát âm

11 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

迷 mí
Nghe phát âm

10 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

连 lián
Nghe phát âm

8 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

退 tuì
Nghe phát âm

10 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

达 dá
Nghe phát âm

7 nét · bộ 辵/辶 Sước · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.