Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Bối 贝

45 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

贵 guì
Nghe phát âm

9 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

费 fèi
Nghe phát âm

9 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

资 zī
Nghe phát âm

10 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

负 fù
Nghe phát âm

6 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

赛 sài
Nghe phát âm

14 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

责 zé
Nghe phát âm

8 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

赢 yíng
Nghe phát âm

17 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

质 zhì
Nghe phát âm

8 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

赞 zàn
Nghe phát âm

16 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

财 cái
Nghe phát âm

7 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

货 huò
Nghe phát âm

8 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

购 gòu
Nghe phát âm

8 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

贴 tiē
Nghe phát âm

9 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

赏 shǎng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

败 bài
Nghe phát âm

8 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

贝 bèi
Nghe phát âm

4 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

贺 hè
Nghe phát âm

9 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

赔 péi
Nghe phát âm

12 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

贸 mào
Nghe phát âm

9 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

赠 zèng
Nghe phát âm

16 nét · bộ 貝/贝 Bối · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.