Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Ngôn 讠

74 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

说 shuō
Nghe phát âm

9 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

话 huà
Nghe phát âm

8 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

语 yǔ
Nghe phát âm

9 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

记 jì
Nghe phát âm

5 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

试 shì
Nghe phát âm

8 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

认 rèn
Nghe phát âm

4 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

认识 rènshi quen biết, làm quen

识 shí
Nghe phát âm

7 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

认识 rènshi quen biết, làm quen

请 qǐng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

课 kè
Nghe phát âm

10 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

读 dú
Nghe phát âm

10 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

诉 sù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

谢 xiè
Nghe phát âm

12 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

谢谢 xièxie cảm ơn

谁 shéi
Nghe phát âm

10 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

言 yán
Nghe phát âm

7 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

论 lùn
Nghe phát âm

6 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

计 jì
Nghe phát âm

4 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

讨 tǎo
Nghe phát âm

5 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

许 xǔ
Nghe phát âm

6 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

讲 jiǎng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

词 cí
Nghe phát âm

7 nét · bộ 言/讠 Ngôn · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.