Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

蛋 dàn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

虽 suī
Nghe phát âm

9 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

虫 chóng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蛇 shé
Nghe phát âm

11 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

融 róng
Nghe phát âm

16 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蜜 mì
Nghe phát âm

14 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蠢 chǔn
Nghe phát âm

21 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蜂 fēng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蜡 là
Nghe phát âm

14 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蛮 mán
Nghe phát âm

12 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蚊 wén
Nghe phát âm

10 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

虹 hóng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

螺 luó
Nghe phát âm

17 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蚀 shí
Nghe phát âm

9 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蛙 wā
Nghe phát âm

12 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

虾 xiā
Nghe phát âm

9 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蝇 yíng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

蜀 shǔ
Nghe phát âm

13 nét · bộ 虫 Trùng · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.