Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Nhục 月

65 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

能 néng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

脑 nǎo
Nghe phát âm

10 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

肉 ròu
Nghe phát âm

6 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

背 bèi
Nghe phát âm

9 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

育 yù
Nghe phát âm

8 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

脸 liǎn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

脚 jiǎo
Nghe phát âm

11 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

脏 zàng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

腿 tuǐ
Nghe phát âm

13 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

胜 shèng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

胖 pàng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

脱 tuō
Nghe phát âm

11 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

肥 féi
Nghe phát âm

8 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

腐 fǔ
Nghe phát âm

14 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

胸 xiōng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

肚 dù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

腰 yāo
Nghe phát âm

13 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

胆 dǎn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

胡 hú
Nghe phát âm

9 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

胶 jiāo
Nghe phát âm

10 nét · bộ 肉/月 Nhục · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.