Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Mịch 纟

76 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

系 xì
Nghe phát âm

7 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

没关系 méi guānxi không sao, không có gì

给 gěi
Nghe phát âm

9 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

累 lèi
Nghe phát âm

11 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

绍 shào
Nghe phát âm

8 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

经 jīng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

结 jié
Nghe phát âm

9 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

红 hóng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

级 jí
Nghe phát âm

6 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

组 zǔ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

练 liàn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

绿 lǜ
Nghe phát âm

11 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

纸 zhǐ
Nghe phát âm

7 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

绩 jì
Nghe phát âm

11 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

线 xiàn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

约 yuē
Nghe phát âm

6 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

紧 jǐn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

绝 jué
Nghe phát âm

9 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

续 xù
Nghe phát âm

11 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

终 zhōng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

纪 jì
Nghe phát âm

6 nét · bộ 糸/纟 Mịch · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.