Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Trúc ⺮

31 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

笑 xiào
Nghe phát âm

10 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

等 děng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

答 dá
Nghe phát âm

12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

第 dì
Nghe phát âm

11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

算 suàn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

笔 bǐ
Nghe phát âm

10 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

篮 lán
Nghe phát âm

16 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

篇 piān
Nghe phát âm

15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

筷 kuài
Nghe phát âm

13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

管 guǎn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

简 jiǎn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

箱 xiāng
Nghe phát âm

15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

笨 bèn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

符 fú
Nghe phát âm

11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

签 qiān
Nghe phát âm

13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

籍 jí
Nghe phát âm

20 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

竹 zhú
Nghe phát âm

6 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

筑 zhù
Nghe phát âm

12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

策 cè
Nghe phát âm

12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

箭 jiàn
Nghe phát âm

15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.