10 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
14 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
10 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
16 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
14 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
20 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
6 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc · chi tiết
Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.