Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Huyệt 穴

18 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

穿 chuān
Nghe phát âm

9 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

空 kōng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

突 tū
Nghe phát âm

9 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

究 jiū
Nghe phát âm

7 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窗 chuāng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

穷 qióng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窍 qiào
Nghe phát âm

10 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窃 qiè
Nghe phát âm

9 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窄 zhǎi
Nghe phát âm

10 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窜 cuàn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窘 jiǒng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窟 kū
Nghe phát âm

13 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窥 kuī
Nghe phát âm

13 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窿 lóng
Nghe phát âm

16 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窝 wō
Nghe phát âm

12 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

穴 xué
Nghe phát âm

5 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窑 yáo
Nghe phát âm

11 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

窒 zhì
Nghe phát âm

11 nét · bộ 穴 Huyệt · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.