Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Hòa 禾

31 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

科 kē
Nghe phát âm

9 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

称 chēng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

租 zū
Nghe phát âm

10 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

秋 qiū
Nghe phát âm

9 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

程 chéng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

积 jī
Nghe phát âm

10 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

种 zhǒng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

移 yí
Nghe phát âm

11 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

稳 wěn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

秘 mì
Nghe phát âm

10 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

秀 xiù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

私 sī
Nghe phát âm

7 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

稍 shāo
Nghe phát âm

12 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

秒 miǎo
Nghe phát âm

9 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

税 shuì
Nghe phát âm

12 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

稿 gǎo
Nghe phát âm

15 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

稀 xī
Nghe phát âm

12 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

稠 chóu
Nghe phát âm

13 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

稻 dào
Nghe phát âm

15 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

秉 bǐng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 禾 Hòa · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.