Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Thạch 石

30 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

确 què
Nghe phát âm

12 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

碰 pèng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

碗 wǎn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

破 pò
Nghe phát âm

10 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

石 shí
Nghe phát âm

5 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

础 chǔ
Nghe phát âm

10 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

研 yán
Nghe phát âm

9 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

码 mǎ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

矿 kuàng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

硬 yìng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

碍 ài
Nghe phát âm

13 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

硕 shuò
Nghe phát âm

11 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

碎 suì
Nghe phát âm

13 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

磨 mó
Nghe phát âm

16 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

碑 bēi
Nghe phát âm

13 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

磁 cí
Nghe phát âm

14 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

碳 tàn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

磅 bàng
Nghe phát âm

15 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

碧 bì
Nghe phát âm

14 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

磋 cuō
Nghe phát âm

14 nét · bộ 石 Thạch · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.