Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Nạch 疒

21 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

病 bìng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

疼 téng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

痛 tòng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

疗 liáo
Nghe phát âm

7 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

疯 fēng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

瘦 shòu
Nghe phát âm

15 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

症 zhèng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

疾 jí
Nghe phát âm

10 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

疲 pí
Nghe phát âm

10 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

痴 chī
Nghe phát âm

13 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

疫 yì
Nghe phát âm

9 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

痕 hén
Nghe phát âm

11 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

瘾 yǐn
Nghe phát âm

16 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

癌 ái
Nghe phát âm

17 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

瘫 tān
Nghe phát âm

15 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

痹 bì
Nghe phát âm

13 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

痪 huàn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

瘤 liú
Nghe phát âm

15 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

痰 tán
Nghe phát âm

13 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

瘟 wēn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 疒 Nạch · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.