Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Điền 田

19 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

电 diàn
Nghe phát âm

5 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

男 nán
Nghe phát âm

7 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

画 huà
Nghe phát âm

8 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

留 liú
Nghe phát âm

10 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

由 yóu
Nghe phát âm

5 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

界 jiè
Nghe phát âm

9 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

申 shēn
Nghe phát âm

5 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

甲 jiǎ
Nghe phát âm

5 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

略 lüè
Nghe phát âm

11 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

畅 chàng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

番 fān
Nghe phát âm

12 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

田 tián
Nghe phát âm

5 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

畏 wèi
Nghe phát âm

9 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

畴 chóu
Nghe phát âm

12 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

畜 chù
Nghe phát âm

10 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

甸 diàn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

畸 jī
Nghe phát âm

13 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

疆 jiāng
Nghe phát âm

19 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

畔 pàn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 田 Điền · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.