Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Nhân (đi) 儿

15 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

儿 ér
Nghe phát âm

2 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

先 xiān
Nghe phát âm

6 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

元 yuán
Nghe phát âm

4 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

克 kè
Nghe phát âm

7 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

光 guāng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

充 chōng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

免 miǎn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

兄 xiōng
Nghe phát âm

5 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

兔 tù
Nghe phát âm

8 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

党 dǎng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

允 yǔn
Nghe phát âm

4 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

兜 dōu
Nghe phát âm

11 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

兑 duì
Nghe phát âm

7 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

兆 zhào
Nghe phát âm

6 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

兢 jīng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 儿 Nhân (đi) · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.