Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
龄
líng
HSK 5
Phồn thể: 齡
Bộ thủ
齒/齿 Xỉ
Số nét
13
Từ HSK có chữ này
2

Từ có chữ 龄

Chưa có từ nào được giải nghĩa.