Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
鳄
HSK 7–9
Phồn thể: 鱷
Bộ thủ
魚/鱼 Ngư
Số nét
17
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 鳄

Chưa có từ nào được giải nghĩa.