Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
铜
tóng
HSK 6
Phồn thể: 銅
Bộ thủ
金/钅 Kim
Số nét
11
Từ HSK có chữ này
2

Từ có chữ 铜

Chưa có từ nào được giải nghĩa.