Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
邻
HSK 5
Phồn thể: 鄰
Bộ thủ
邑/阝 Ấp
Số nét
7
Từ HSK có chữ này
2

Từ có chữ 邻

Chưa có từ nào được giải nghĩa.