Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
舔
tiǎn
HSK 7–9
Bộ thủ
舌 Thiệt
Số nét
14
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 舔

Chưa có từ nào được giải nghĩa.