Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
缸
gāng
HSK 7–9
Bộ thủ
缶 Phẫu
Số nét
9
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 缸

Chưa có từ nào được giải nghĩa.