Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
媲
HSK 7–9
Bộ thủ
女 Nữ
Số nét
13
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 媲

Chưa có từ nào được giải nghĩa.