Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
ā
á
ǎ
à
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Giáo trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Phát âm
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
Chữ Hán
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Luyện tập
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
Tài liệu
Đăng nhập
Bộ thủ
Bộ Đao
刂
刀
⺈
Bộ thứ 18 / 214
Bộ Đao
dāo
con dao
Số nét
2
Chữ HSK thuộc bộ
40
Các dạng viết
刂 刀 ⺈
Chữ HSK thuộc bộ Đao
Luyện viết các chữ này
HSK 1
分
fēn
到
dào
前
qián
别
bié
HSK 2
利
lì
刻
kè
划
huà
刚
gāng
HSK 3
制
zhì
剧
jù
创
chuàng
初
chū
切
qiè
判
pàn
刀
dāo
HSK 4
列
liè
刺
cì
刷
shuā
则
zé
HSK 5
剩
shèng
剪
jiǎn
HSK 6
副
fù
刊
kān
刮
guā
剑
jiàn
券
quàn
HSK 7–9
割
gē
剥
bō
剂
jì
削
xuē
刹
shā
删
shān
剔
tī
刁
diāo
刨
páo
劈
pī
剖
pōu
剃
tì
刑
xíng
刘
liú