← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Khuyển 犭

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

猫

māo · 12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猫 猫 猫
狗

gǒu · 8 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

狗 狗 狗
状

zhuàng · 7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

状 状 状
猪

zhū · 12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猪 猪 猪
独

dú · 9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

独 独 独
狂

kuáng · 7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

狂 狂 狂
献

xiàn · 13 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

献 献 献
犹

yóu · 7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

犹 犹 犹
猜

cāi · 11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猜 猜 猜
猴

hóu · 12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猴 猴 猴
犯

fàn · 5 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

犯 犯 犯
猛

měng · 11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猛 猛 猛
狠

hěn · 9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

狠 狠 狠
猎

liè · 11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猎 猎 猎
狭

xiá · 9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

狭 狭 狭
狼

láng · 10 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

狼 狼 狼
狱

yù · 9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

狱 狱 狱
狈

bèi · 7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

狈 狈 狈
猖

chāng · 11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猖 猖 猖
猾

huá · 12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển

猾 猾 猾