← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Ngưu 牛

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

牛

niú · 4 nét · bộ 牛 Ngưu

牛 牛 牛
物

wù · 8 nét · bộ 牛 Ngưu

物 物 物
特

tè · 10 nét · bộ 牛 Ngưu

特 特 特
牵

qiān · 9 nét · bộ 牛 Ngưu

牵 牵 牵
牢

láo · 7 nét · bộ 牛 Ngưu

牢 牢 牢
牲

shēng · 9 nét · bộ 牛 Ngưu

牲 牲 牲
牺

xī · 10 nét · bộ 牛 Ngưu

牺 牺 牺
牧

mù · 8 nét · bộ 牛 Ngưu

牧 牧 牧
牡

mǔ · 7 nét · bộ 牛 Ngưu

牡 牡 牡