← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nhân 亻

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

人

rén · 2 nét · bộ 人/亻 Nhân

人 人 人
会

huì · 6 nét · bộ 人/亻 Nhân

会 会 会
体

tǐ · 7 nét · bộ 人/亻 Nhân

体 体 体
作

zuò · 7 nét · bộ 人/亻 Nhân

作 作 作
从

cóng · 4 nét · bộ 人/亻 Nhân

从 从 从
假

jiǎ · 11 nét · bộ 人/亻 Nhân

假 假 假
住

zhù · 7 nét · bộ 人/亻 Nhân

住 住 住
候

hòu · 10 nét · bộ 人/亻 Nhân

候 候 候
今

jīn · 4 nét · bộ 人/亻 Nhân

今 今 今
休

xiū · 6 nét · bộ 人/亻 Nhân

休 休 休
们

men · 5 nét · bộ 人/亻 Nhân

们 们 们
做

zuò · 11 nét · bộ 人/亻 Nhân

做 做 做
介

jiè · 4 nét · bộ 人/亻 Nhân

介 介 介
什

shén · 4 nét · bộ 人/亻 Nhân

什 什 什
他

tā · 5 nét · bộ 人/亻 Nhân

他 他 他
你

nǐ · 7 nét · bộ 人/亻 Nhân

你 你 你
信

xìn · 9 nét · bộ 人/亻 Nhân

信 信 信
以

yǐ · 5 nét · bộ 人/亻 Nhân

以 以 以
位

wèi · 7 nét · bộ 人/亻 Nhân

位 位 位
便

biàn · 9 nét · bộ 人/亻 Nhân

便 便 便