← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Đầu 亠

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

京

jīng · 8 nét · bộ 亠 Đầu

京 京 京
交

jiāo · 6 nét · bộ 亠 Đầu

交 交 交
亮

liàng · 9 nét · bộ 亠 Đầu

亮 亮 亮
亲

qīn · 9 nét · bộ 亠 Đầu

亲 亲 亲
产

chǎn · 6 nét · bộ 亠 Đầu

产 产 产
享

xiǎng · 8 nét · bộ 亠 Đầu

享 享 享
亡

wáng · 3 nét · bộ 亠 Đầu

亡 亡 亡
亦

yì · 6 nét · bộ 亠 Đầu

亦 亦 亦
亩

mǔ · 7 nét · bộ 亠 Đầu

亩 亩 亩
亭

tíng · 9 nét · bộ 亠 Đầu

亭 亭 亭