Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
sǐ · 6 nét · bộ 歹 Đãi
shū · 10 nét · bộ 歹 Đãi
cán · 9 nét · bộ 歹 Đãi
zhí · 12 nét · bộ 歹 Đãi
dǎi · 4 nét · bộ 歹 Đãi
jiān · 7 nét · bộ 歹 Đãi
yāng · 9 nét · bộ 歹 Đãi