← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Đãi 歹

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

死

sǐ · 6 nét · bộ 歹 Đãi

死 死 死
殊

shū · 10 nét · bộ 歹 Đãi

殊 殊 殊
残

cán · 9 nét · bộ 歹 Đãi

残 残 残
殖

zhí · 12 nét · bộ 歹 Đãi

殖 殖 殖
歹

dǎi · 4 nét · bộ 歹 Đãi

歹 歹 歹
歼

jiān · 7 nét · bộ 歹 Đãi

歼 歼 歼
殃

yāng · 9 nét · bộ 歹 Đãi

殃 殃 殃