Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
zhèng · 5 nét · bộ 止 Chỉ
cǐ · 6 nét · bộ 止 Chỉ
bù · 7 nét · bộ 止 Chỉ
zhǐ · 4 nét · bộ 止 Chỉ
wǔ · 8 nét · bộ 止 Chỉ
qí · 8 nét · bộ 止 Chỉ
wāi · 9 nét · bộ 止 Chỉ