Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
· 14 nét · bộ 欠 Khiếm
· 6 nét · bộ 欠 Khiếm
· 6 nét · bộ 欠 Khiếm
· 12 nét · bộ 欠 Khiếm
· 4 nét · bộ 欠 Khiếm
· 8 nét · bộ 欠 Khiếm
· 13 nét · bộ 欠 Khiếm
· 11 nét · bộ 欠 Khiếm
· 12 nét · bộ 欠 Khiếm
· 14 nét · bộ 欠 Khiếm
· 8 nét · bộ 欠 Khiếm