← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Mộc 木

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

来

lái · 7 nét · bộ 木 Mộc

来 来 来
机

jī · 6 nét · bộ 木 Mộc

机 机 机
本

běn · 5 nét · bộ 木 Mộc

本 本 本
样

yàng · 10 nét · bộ 木 Mộc

样 样 样
果

guǒ · 8 nét · bộ 木 Mộc

果 果 果
树

shù · 9 nét · bộ 木 Mộc

树 树 树
条

tiáo · 7 nét · bộ 木 Mộc

条 条 条
楼

lóu · 13 nét · bộ 木 Mộc

楼 楼 楼
杯

bēi · 8 nét · bộ 木 Mộc

杯 杯 杯
校

xiào · 10 nét · bộ 木 Mộc

校 校 校
桌

zhuō · 10 nét · bộ 木 Mộc

桌 桌 桌
查

chá · 9 nét · bộ 木 Mộc

查 查 查
板

bǎn · 8 nét · bộ 木 Mộc

板 板 板
检

jiǎn · 11 nét · bộ 木 Mộc

检 检 检
末

mò · 5 nét · bộ 木 Mộc

末 末 末
椅

yǐ · 12 nét · bộ 木 Mộc

椅 椅 椅
楚

chǔ · 13 nét · bộ 木 Mộc

楚 楚 楚
标

biāo · 9 nét · bộ 木 Mộc

标 标 标
极

jí · 7 nét · bộ 木 Mộc

极 极 极
格

gé · 10 nét · bộ 木 Mộc

格 格 格