← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nguyệt 月

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

有

yǒu · 6 nét · bộ 月 Nguyệt

有 有 有
期

qī · 12 nét · bộ 月 Nguyệt

期 期 期
服

fú · 8 nét · bộ 月 Nguyệt

服 服 服
月

yuè · 4 nét · bộ 月 Nguyệt

月 月 月
朋

péng · 8 nét · bộ 月 Nguyệt

朋 朋 朋
望

wàng · 11 nét · bộ 月 Nguyệt

望 望 望
朝

cháo · 12 nét · bộ 月 Nguyệt

朝 朝 朝
朗

lǎng · 10 nét · bộ 月 Nguyệt

朗 朗 朗
朦

méng · 17 nét · bộ 月 Nguyệt

朦 朦 朦