Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
gèng · 7 nét · bộ 曰 Viết
céng · 12 nét · bộ 曰 Viết
tì · 12 nét · bộ 曰 Viết
qū · 6 nét · bộ 曰 Viết
yuē · 4 nét · bộ 曰 Viết
cáo · 11 nét · bộ 曰 Viết