Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
fāng · 4 nét · bộ 方 Phương
páng · 10 nét · bộ 方 Phương
lǚ · 10 nét · bộ 方 Phương
zú · 11 nét · bộ 方 Phương
shī · 9 nét · bộ 方 Phương
qí · 14 nét · bộ 方 Phương
xuán · 11 nét · bộ 方 Phương