← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Phương 方

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

方

fāng · 4 nét · bộ 方 Phương

方 方 方
旁

páng · 10 nét · bộ 方 Phương

旁 旁 旁
旅

lǚ · 10 nét · bộ 方 Phương

旅 旅 旅
族

zú · 11 nét · bộ 方 Phương

族 族 族
施

shī · 9 nét · bộ 方 Phương

施 施 施
旗

qí · 14 nét · bộ 方 Phương

旗 旗 旗
旋

xuán · 11 nét · bộ 方 Phương

旋 旋 旋