Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
xīn · 13 nét · bộ 斤 Cân
jīn · 4 nét · bộ 斤 Cân
duàn · 11 nét · bộ 斤 Cân
sī · 12 nét · bộ 斤 Cân
zhǎn · 8 nét · bộ 斤 Cân
chì · 5 nét · bộ 斤 Cân
fǔ · 8 nét · bộ 斤 Cân