← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Cân 斤

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

新

xīn · 13 nét · bộ 斤 Cân

新 新 新
斤

jīn · 4 nét · bộ 斤 Cân

斤 斤 斤
断

duàn · 11 nét · bộ 斤 Cân

断 断 断
斯

sī · 12 nét · bộ 斤 Cân

斯 斯 斯
斩

zhǎn · 8 nét · bộ 斤 Cân

斩 斩 斩
斥

chì · 5 nét · bộ 斤 Cân

斥 斥 斥
斧

fǔ · 8 nét · bộ 斤 Cân

斧 斧 斧