← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Phộc 攵

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

放

fàng · 8 nét · bộ 攴/攵 Phộc

放 放 放
教

jiào · 11 nét · bộ 攴/攵 Phộc

教 教 教
收

shōu · 6 nét · bộ 攴/攵 Phộc

收 收 收
数

shù · 13 nét · bộ 攴/攵 Phộc

数 数 数
改

gǎi · 7 nét · bộ 攴/攵 Phộc

改 改 改
故

gù · 9 nét · bộ 攴/攵 Phộc

故 故 故
救

jiù · 11 nét · bộ 攴/攵 Phộc

救 救 救
效

xiào · 10 nét · bộ 攴/攵 Phộc

效 效 效
整

zhěng · 16 nét · bộ 攴/攵 Phộc

整 整 整
散

sàn · 12 nét · bộ 攴/攵 Phộc

散 散 散
敢

gǎn · 12 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敢 敢 敢
政

zhèng · 9 nét · bộ 攴/攵 Phộc

政 政 政
敌

dí · 10 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敌 敌 敌
敬

jìng · 13 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敬 敬 敬
敏

mǐn · 11 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敏 敏 敏
敲

qiāo · 14 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敲 敲 敲
攻

gōng · 7 nét · bộ 攴/攵 Phộc

攻 攻 攻
敞

chǎng · 12 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敞 敞 敞
敦

dūn · 12 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敦 敦 敦
敷

fū · 15 nét · bộ 攴/攵 Phộc

敷 敷 敷