← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thủ 扌

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

手

shǒu · 4 nét · bộ 手/扌 Thủ

手 手 手
打

dǎ · 5 nét · bộ 手/扌 Thủ

打 打 打
拿

ná · 10 nét · bộ 手/扌 Thủ

拿 拿 拿
找

zhǎo · 7 nét · bộ 手/扌 Thủ

找 找 找
接

jiē · 11 nét · bộ 手/扌 Thủ

接 接 接
报

bào · 7 nét · bộ 手/扌 Thủ

报 报 报
提

tí · 12 nét · bộ 手/扌 Thủ

提 提 提
推

tuī · 11 nét · bộ 手/扌 Thủ

推 推 推
护

hù · 7 nét · bộ 手/扌 Thủ

护 护 护
换

huàn · 10 nét · bộ 手/扌 Thủ

换 换 换
排

pái · 11 nét · bộ 手/扌 Thủ

排 排 排
才

cái · 3 nét · bộ 手/扌 Thủ

才 才 才
掉

diào · 11 nét · bộ 手/扌 Thủ

掉 掉 掉
拉

lā · 8 nét · bộ 手/扌 Thủ

拉 拉 拉
挺

tǐng · 9 nét · bộ 手/扌 Thủ

挺 挺 挺
指

zhǐ · 9 nét · bộ 手/扌 Thủ

指 指 指
持

chí · 9 nét · bộ 手/扌 Thủ

持 持 持
据

jù · 11 nét · bộ 手/扌 Thủ

据 据 据
技

jì · 7 nét · bộ 手/扌 Thủ

技 技 技
播

bō · 15 nét · bộ 手/扌 Thủ

播 播 播