← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Tâm 忄

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

想

xiǎng · 13 nét · bộ 心/忄 Tâm

想 想 想
快

kuài · 7 nét · bộ 心/忄 Tâm

快 快 快
息

xī · 10 nét · bộ 心/忄 Tâm

息 息 息
忙

máng · 6 nét · bộ 心/忄 Tâm

忙 忙 忙
慢

màn · 14 nét · bộ 心/忄 Tâm

慢 慢 慢
忘

wàng · 7 nét · bộ 心/忄 Tâm

忘 忘 忘
怎

zěn · 9 nét · bộ 心/忄 Tâm

怎 怎 怎
您

nín · 11 nét · bộ 心/忄 Tâm

您 您 您
心

xīn · 4 nét · bộ 心/忄 Tâm

心 心 心
意

yì · 13 nét · bộ 心/忄 Tâm

意 意 意
情

qíng · 11 nét · bộ 心/忄 Tâm

情 情 情
感

gǎn · 13 nét · bộ 心/忄 Tâm

感 感 感
思

sī · 9 nét · bộ 心/忄 Tâm

思 思 思
急

jí · 9 nét · bộ 心/忄 Tâm

急 急 急
必

bì · 5 nét · bộ 心/忄 Tâm

必 必 必
愿

yuàn · 14 nét · bộ 心/忄 Tâm

愿 愿 愿
态

tài · 8 nét · bộ 心/忄 Tâm

态 态 态
惯

guàn · 11 nét · bộ 心/忄 Tâm

惯 惯 惯
忽

hū · 8 nét · bộ 心/忄 Tâm

忽 忽 忽
怕

pà · 8 nét · bộ 心/忄 Tâm

怕 怕 怕