← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Xích 彳

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

得

dé · 11 nét · bộ 彳 Xích

得 得 得
很

hěn · 9 nét · bộ 彳 Xích

很 很 很
往

wǎng · 8 nét · bộ 彳 Xích

往 往 往
待

dài · 9 nét · bộ 彳 Xích

待 待 待
微

wēi · 13 nét · bộ 彳 Xích

微 微 微
征

zhēng · 8 nét · bộ 彳 Xích

征 征 征
律

lǜ · 9 nét · bộ 彳 Xích

律 律 律
彻

chè · 7 nét · bộ 彳 Xích

彻 彻 彻
德

dé · 15 nét · bộ 彳 Xích

德 德 德
彼

bǐ · 8 nét · bộ 彳 Xích

彼 彼 彼
径

jìng · 8 nét · bộ 彳 Xích

径 径 径
徒

tú · 10 nét · bộ 彳 Xích

徒 徒 徒
循

xún · 12 nét · bộ 彳 Xích

循 循 循
御

yù · 12 nét · bộ 彳 Xích

御 御 御
徊

huái · 9 nét · bộ 彳 Xích

徊 徊 徊
徽

huī · 17 nét · bộ 彳 Xích

徽 徽 徽
徘

pái · 11 nét · bộ 彳 Xích

徘 徘 徘
徐

xú · 10 nét · bộ 彳 Xích

徐 徐 徐
役

yì · 7 nét · bộ 彳 Xích

役 役 役