← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Sam 彡

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

影

yǐng · 15 nét · bộ 彡 Sam

影 影 影
形

xíng · 7 nét · bộ 彡 Sam

形 形 形
彩

cǎi · 11 nét · bộ 彡 Sam

彩 彩 彩
彬

bīn · 11 nét · bộ 彡 Sam

彬 彬 彬
彰

zhāng · 14 nét · bộ 彡 Sam

彰 彰 彰