Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
yǐng · 15 nét · bộ 彡 Sam
xíng · 7 nét · bộ 彡 Sam
cǎi · 11 nét · bộ 彡 Sam
bīn · 11 nét · bộ 彡 Sam
zhāng · 14 nét · bộ 彡 Sam