← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Cung 弓

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

弟

dì · 7 nét · bộ 弓 Cung

弟 弟 弟
强

qiáng · 12 nét · bộ 弓 Cung

强 强 强
张

zhāng · 7 nét · bộ 弓 Cung

张 张 张
引

yǐn · 4 nét · bộ 弓 Cung

引 引 引
弱

ruò · 10 nét · bộ 弓 Cung

弱 弱 弱
弯

wān · 9 nét · bộ 弓 Cung

弯 弯 弯
弹

dàn · 11 nét · bộ 弓 Cung

弹 弹 弹
弥

mí · 8 nét · bộ 弓 Cung

弥 弥 弥
弦

xián · 8 nét · bộ 弓 Cung

弦 弦 弦
弛

chí · 6 nét · bộ 弓 Cung

弛 弛 弛
弓

gōng · 3 nét · bộ 弓 Cung

弓 弓 弓
弘

hóng · 5 nét · bộ 弓 Cung

弘 弘 弘
弧

hú · 8 nét · bộ 弓 Cung

弧 弧 弧