← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nghiễm 广

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

店

diàn · 8 nét · bộ 广 Nghiễm

店 店 店
床

chuáng · 7 nét · bộ 广 Nghiễm

床 床 床
度

dù · 9 nét · bộ 广 Nghiễm

度 度 度
应

yīng · 7 nét · bộ 广 Nghiễm

应 应 应
广

guǎng · 3 nét · bộ 广 Nghiễm

广 广 广
座

zuò · 10 nét · bộ 广 Nghiễm

座 座 座
康

kāng · 11 nét · bộ 广 Nghiễm

康 康 康
庭

tíng · 10 nét · bộ 广 Nghiễm

庭 庭 庭
底

dǐ · 8 nét · bộ 广 Nghiễm

底 底 底
庆

qìng · 6 nét · bộ 广 Nghiễm

庆 庆 庆
序

xù · 7 nét · bộ 广 Nghiễm

序 序 序
府

fǔ · 8 nét · bộ 广 Nghiễm

府 府 府
库

kù · 7 nét · bộ 广 Nghiễm

库 库 库
废

fèi · 8 nét · bộ 广 Nghiễm

废 废 废
庄

zhuāng · 6 nét · bộ 广 Nghiễm

庄 庄 庄
廉

lián · 13 nét · bộ 广 Nghiễm

廉 廉 廉
庙

miào · 8 nét · bộ 广 Nghiễm

庙 庙 庙
庸

yōng · 11 nét · bộ 广 Nghiễm

庸 庸 庸
廓

kuò · 14 nét · bộ 广 Nghiễm

廓 廓 廓
廊

láng · 12 nét · bộ 广 Nghiễm

廊 廊 廊