← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Cân 巾

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

常

cháng · 11 nét · bộ 巾 Cân

常 常 常
师

shī · 6 nét · bộ 巾 Cân

师 师 师
帮

bāng · 10 nét · bộ 巾 Cân

帮 帮 帮
带

dài · 9 nét · bộ 巾 Cân

带 带 带
市

shì · 5 nét · bộ 巾 Cân

市 市 市
布

bù · 5 nét · bộ 巾 Cân

布 布 布
币

bì · 4 nét · bộ 巾 Cân

币 币 币
希

xī · 7 nét · bộ 巾 Cân

希 希 希
席

xí · 10 nét · bộ 巾 Cân

席 席 席
巾

jīn · 3 nét · bộ 巾 Cân

巾 巾 巾
帅

shuài · 5 nét · bộ 巾 Cân

帅 帅 帅
帽

mào · 12 nét · bộ 巾 Cân

帽 帽 帽
幕

mù · 13 nét · bộ 巾 Cân

幕 幕 幕
幅

fú · 12 nét · bộ 巾 Cân

幅 幅 幅
帘

lián · 8 nét · bộ 巾 Cân

帘 帘 帘
帝

dì · 9 nét · bộ 巾 Cân

帝 帝 帝
帆

fān · 6 nét · bộ 巾 Cân

帆 帆 帆
帐

zhàng · 7 nét · bộ 巾 Cân

帐 帐 帐
帖

tiē · 8 nét · bộ 巾 Cân

帖 帖 帖
帕

pà · 8 nét · bộ 巾 Cân

帕 帕 帕