← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Công 工

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

工

gōng · 3 nét · bộ 工 Công

工 工 工
差

chà · 10 nét · bộ 工 Công

差 差 差
左

zuǒ · 5 nét · bộ 工 Công

左 左 左
巧

qiǎo · 5 nét · bộ 工 Công

巧 巧 巧
巨

jù · 5 nét · bộ 工 Công

巨 巨 巨
巩

gǒng · 6 nét · bộ 工 Công

巩 巩 巩
巫

wū · 7 nét · bộ 工 Công

巫 巫 巫