← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Sơn 山

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

山

shān · 3 nét · bộ 山 Sơn

山 山 山
岁

suì · 6 nét · bộ 山 Sơn

岁 岁 岁
岸

àn · 8 nét · bộ 山 Sơn

岸 岸 岸
峰

fēng · 10 nét · bộ 山 Sơn

峰 峰 峰
崇

chóng · 11 nét · bộ 山 Sơn

崇 崇 崇
岛

dǎo · 7 nét · bộ 山 Sơn

岛 岛 岛
岗

gǎng · 7 nét · bộ 山 Sơn

岗 岗 岗
峡

xiá · 9 nét · bộ 山 Sơn

峡 峡 峡
岳

yuè · 8 nét · bộ 山 Sơn

岳 岳 岳
崩

bēng · 11 nét · bộ 山 Sơn

崩 崩 崩
岔

chà · 7 nét · bộ 山 Sơn

岔 岔 岔
巅

diān · 19 nét · bộ 山 Sơn

巅 巅 巅
崛

jué · 11 nét · bộ 山 Sơn

崛 崛 崛
峻

jùn · 10 nét · bộ 山 Sơn

峻 峻 峻
岭

lǐng · 8 nét · bộ 山 Sơn

岭 岭 岭
岂

qǐ · 6 nét · bộ 山 Sơn

岂 岂 岂
嵌

qiàn · 12 nét · bộ 山 Sơn

嵌 嵌 嵌
崖

yá · 11 nét · bộ 山 Sơn

崖 崖 崖
岩

yán · 8 nét · bộ 山 Sơn

岩 岩 岩
屹

yì · 6 nét · bộ 山 Sơn

屹 屹 屹