← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thi 尸

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

层

céng · 7 nét · bộ 尸 Thi

层 层 层
展

zhǎn · 10 nét · bộ 尸 Thi

展 展 展
尽

jǐn · 6 nét · bộ 尸 Thi

尽 尽 尽
属

shǔ · 12 nét · bộ 尸 Thi

属 属 属
屋

wū · 9 nét · bộ 尸 Thi

屋 屋 屋
局

jú · 7 nét · bộ 尸 Thi

局 局 局
居

jū · 8 nét · bộ 尸 Thi

居 居 居
尾

wěi · 7 nét · bộ 尸 Thi

尾 尾 尾
尺

chǐ · 4 nét · bộ 尸 Thi

尺 尺 尺
届

jiè · 8 nét · bộ 尸 Thi

届 届 届
屏

píng · 9 nét · bộ 尸 Thi

屏 屏 屏
屡

lǚ · 12 nét · bộ 尸 Thi

屡 屡 屡
尿

niào · 7 nét · bộ 尸 Thi

尿 尿 尿
屈

qū · 8 nét · bộ 尸 Thi

屈 屈 屈
履

lǚ · 15 nét · bộ 尸 Thi

履 履 履
尼

ní · 5 nét · bộ 尸 Thi

尼 尼 尼
尸

shī · 3 nét · bộ 尸 Thi

尸 尸 尸
屉

tì · 8 nét · bộ 尸 Thi

屉 屉 屉
屠

tú · 12 nét · bộ 尸 Thi

屠 屠 屠
屑

xiè · 10 nét · bộ 尸 Thi

屑 屑 屑