← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Tiểu 小

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

小

xiǎo · 3 nét · bộ 小 Tiểu

小 小 小
少

shǎo · 4 nét · bộ 小 Tiểu

少 少 少
尚

shàng · 8 nét · bộ 小 Tiểu

尚 尚 尚
尝

cháng · 9 nét · bộ 小 Tiểu

尝 尝 尝
尔

ěr · 5 nét · bộ 小 Tiểu

尔 尔 尔
尖

jiān · 6 nét · bộ 小 Tiểu

尖 尖 尖
尘

chén · 6 nét · bộ 小 Tiểu

尘 尘 尘