Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
xiǎo · 3 nét · bộ 小 Tiểu
shǎo · 4 nét · bộ 小 Tiểu
shàng · 8 nét · bộ 小 Tiểu
cháng · 9 nét · bộ 小 Tiểu
ěr · 5 nét · bộ 小 Tiểu
jiān · 6 nét · bộ 小 Tiểu
chén · 6 nét · bộ 小 Tiểu