← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Miên 宀

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

家

jiā · 10 nét · bộ 宀 Miên

家 家 家
客

kè · 9 nét · bộ 宀 Miên

客 客 客
定

dìng · 8 nét · bộ 宀 Miên

定 定 定
实

shí · 8 nét · bộ 宀 Miên

实 实 实
安

ān · 6 nét · bộ 宀 Miên

安 安 安
室

shì · 9 nét · bộ 宀 Miên

室 室 室
完

wán · 7 nét · bộ 宀 Miên

完 完 完
宜

yí · 8 nét · bộ 宀 Miên

宜 宜 宜
它

tā · 5 nét · bộ 宀 Miên

它 它 它
害

hài · 10 nét · bộ 宀 Miên

害 害 害
容

róng · 10 nét · bộ 宀 Miên

容 容 容
富

fù · 12 nét · bộ 宀 Miên

富 富 富
察

chá · 14 nét · bộ 宀 Miên

察 察 察
宣

xuān · 9 nét · bộ 宀 Miên

宣 宣 宣
密

mì · 11 nét · bộ 宀 Miên

密 密 密
官

guān · 8 nét · bộ 宀 Miên

官 官 官
宽

kuān · 11 nét · bộ 宀 Miên

宽 宽 宽
宝

bǎo · 8 nét · bộ 宀 Miên

宝 宝 宝
守

shǒu · 6 nét · bộ 宀 Miên

守 守 守
宁

níng · 5 nét · bộ 宀 Miên

宁 宁 宁